7. Cài đặt
Menu Cài đặt (/settings) — toàn bộ thiết lập, gom theo nhóm ở cột trái:
- CÁ NHÂN: Hồ sơ của tôi · Đổi mật khẩu · Riêng tư · Thông báo của tôi
- TỔ CHỨC: Hồ sơ tổ chức · Nhân viên · Sơ đồ tổ chức · Phân quyền · Audit log
- KHÁCH HÀNG & LEAD: Trạng thái KH · Nhãn KH · Tag Zalo native · Lead scoring · Lead Pool
- KÊNH & TỰ ĐỘNG: Tài khoản Zalo · Facebook Lead Ads · Tự động hoá · Tích hợp
- HỆ THỐNG: Thông báo hệ thống · Trợ lý AI · API & Webhook
Mục hiển thị tuỳ quyền của bạn.
📖 Hướng dẫn chi tiết từng nhóm: 7a Tài khoản Zalo · 7b Phân quyền/Nhân viên/Sơ đồ TC · 7c Khách hàng & Lead · 7d Kênh & Tự động · 7e Hệ thống · 7f API & Webhook · 7g Cá nhân.
7.1. Cá nhân
Hồ sơ của tôi (/settings/personal/profile)

Xem Họ tên, Email, Vai trò, Tổ chức, User ID. Nút Chỉnh sửa hồ sơ và Đổi mật khẩu.
Đổi mật khẩu (/settings/personal/password)

Nhập Mật khẩu hiện tại → Mật khẩu mới (tối thiểu 8 ký tự, có hoa + thường + số) → Xác nhận mật khẩu → Đổi mật khẩu.
⚠️ Sau khi đổi mật khẩu, các phiên đăng nhập trên thiết bị khác có thể cần đăng nhập lại.
7.2. Tổ chức
Hồ sơ tổ chức (/settings/org/profile)

Đặt Tên tổ chức và Múi giờ hệ thống (mặc định UTC+7 — Việt Nam). Mọi log, báo cáo, new Date() đều theo múi giờ này. Bấm Lưu.
Nhân viên (/settings/rbac/users)

Quản lý người dùng tổ chức: gán phòng ban, nhóm quyền, vô hiệu hoá khi nghỉ.
- Thẻ: Tổng nhân viên, Hoạt động, Chưa kích hoạt, Im lặng.
- Lọc theo phòng ban / nhóm quyền. + Thêm nhân viên.
- Bảng: Nhân viên, SĐT, Phòng ban, Chức vụ, Nhóm quyền, Liên lạc nội bộ, Onboarding.
Sơ đồ tổ chức (/settings/rbac/departments)

Cây phòng ban (mô hình Getfly): phòng cha quản lý phòng con. Thẻ: Tổng phòng ban, Cấp tối đa, Có trưởng phòng, Tổng nhân viên. Mỗi phòng hiển thị trưởng phòng, phó phòng, số nhân viên. + Thêm phòng ban.
Phân quyền (RBAC) (/settings/rbac/permission-groups)

Ma trận 17 chức năng × 7 hành động. Chọn nhóm bên trái (Admin, CEO, Hành chính–Nhân sự, Marketing, Sale, Sale Senior, Trưởng phòng…) → tích quyền bên phải.
- Hành động mỗi chức năng: Truy cập · Thêm mới · Chỉnh sửa · Xoá · Duyệt · Thanh toán…
- Có thể Sao chép quyền từ nhóm khác, Tick tất cả / Bỏ tất cả. Nút + Thêm nhóm, Seed 7 nhóm mặc định.
Audit log (/settings/org/audit)

Nhật ký quản trị — lịch sử thao tác với tài khoản nhân viên (Bàn giao, Reset mật khẩu, Vô hiệu…), minh bạch nội bộ.
7.3. Khách hàng & Lead
Trạng thái KH (/settings/crm/statuses)

Định nghĩa các trạng thái khách hàng (pipeline): tên, màu, thứ tự (Order), Terminal (trạng thái kết thúc), Default. + Thêm Trạng thái.
Nhãn KH — Tag Taxonomy v2 (/settings/crm/tags-v2)

Hệ thống tag 2 nhóm: Friend Tag (per-pair sale × KH) + CRM Tag (cấp KH chung). Sync 2 chiều với Zalo Real (sửa ở ZaloCRM sẽ đẩy ngược lên app Zalo).
- Mỗi tag: tên, slug, Nguồn (Zalo Real / Manual / Auto Detect / Auto Engagement), Ưu tiên, số Dùng, màu. Thao tác Sửa · Merge · Archive.
- + Tạo Tag, Recount usage.
Tag Zalo native (/settings/crm/zalo-labels)

Đồng bộ 2 chiều nhãn gốc trên app Zalo (cooldown 5s). Sửa màu/tên/emoji ở CRM → ghi ngược về Zalo; sửa ở Zalo → kéo về.
- Liệt kê theo từng nick: màu, emoji, Tên thẻ, KH gắn, đồng bộ lúc nào. Nút Đồng bộ ngay cho từng nick.
Lead scoring (/settings/crm/scoring)

Cấu hình chấm điểm khách hàng tự động.
- Trọng số 4 chiều = 100%: Tương tác (Engagement), Ý định mua (Intent), Phù hợp (Fit), Đà tăng nhiệt (Velocity).
- Giảm điểm khi KH im lặng: trừ điểm theo số ngày silent (3-7, 7-14, 14-30, 30-60 ngày).
Lead Pool (/settings/crm/lead-pool)

Cho sale tự xin lead từ bể (pool), ưu tiên KH lâu không tương tác.
- Tính năng Nhận Lead (bật/tắt): sale thấy nút Nhận Lead trong Chat.
- Giới hạn: lead/sale/ngày, cooldown giữa 2 lần, "lãng quên" sau N ngày, auto trả về pool.
- Tuỳ chọn: bắt buộc lead có SĐT, bắt buộc ghi note trước khi xin. Tab Queue chia lead.
7.4. Kênh & Tự động
Tài khoản Zalo (/settings/channels/zalo)
Quản lý các nick Zalo kết nối vào hệ thống. Đây là trang quan trọng nhất của phần Kênh — hướng dẫn từng bước bên dưới. Xem chi tiết: 7.4.1 — Hướng dẫn chi tiết trang Tài khoản Zalo.

- 2 tab: Quản lý nick và 🔒 Riêng tư (n/2).
- 2 chế độ xem: Đơn giản (thẻ card — cho sale) / Nâng cao (bảng thống kê — cho admin), nhóm theo Trạng thái / Người dùng.
- Mỗi nick: trạng thái Đang kết nối (viền xanh) / mất kết nối, tên nick, người phụ trách. Nút Kết nối lại / Ngắt kết nối; bấm vào thẻ để mở bảng chi tiết (đủ hành động).
- Góc phải: Refresh và + Kết nối kênh (thêm nick mới qua SĐT → QR).
Trạng thái nick lấy theo kết nối thực tế (pool), nên hiển thị đúng online/offline.
Facebook Lead Ads (/settings/channels/facebook-leadads)

Đồng bộ lead form Facebook về Tệp KH theo #KEY trong tên Campaign.
- Thẻ: Lead nhận 24h, Đã route, Unrouted, Fail.
- Webhook URL + OAuth redirect URI để dán vào Meta App. Nút Kết nối Page (OAuth), + Kết nối Page.
- Bảng ánh xạ Tệp khách hàng ↔ Mã đồng bộ FB. Tab Lead Ads Form.
Tự động hoá — Cài đặt kỹ thuật (/settings/channels/automation)

Tham số vận hành nền của hệ thống bám đuổi (chỉ chỉnh khi thật cần):
- Nhịp kiểm tra: quét khách bị treo (giây), quét vào luồng bám đuổi (giây), quét gửi tin nhắc (phút).
- Xử lý khách bị kẹt: coi là kẹt sau (phút), số lần cứu tối đa.
- Ngưỡng treo dài: dừng chiến dịch / reset nick khi offline quá (giờ). Bấm Lưu cài đặt.
Tích hợp (/settings/channels/integrations)

Kết nối bên thứ 3: Google Sheets, Telegram, Facebook, Zapier. + Thêm tích hợp.
7.5. Hệ thống
Thông báo hệ thống (/settings/org/system-notifications)

Cấu hình nick Zalo gửi thông báo nội bộ cho nhân viên (chào mừng, nhắc việc) qua UID.
- Chọn nick gửi (đang kết nối). Tab Nhân viên nhận / Tin chào mừng / Lịch sử gửi.
- Thẻ: Sẵn sàng nhận, Chưa Check Live, OK/Offline, Tổng nhân viên.
- Nút Check Live từng nhân viên (kiểm tra UID còn nhận được tin) hoặc Check hàng loạt.
Trợ lý AI (/settings/crm/ai-assistant)

Bật trợ lý AI gợi ý câu trả lời + tự trích xuất thông tin KH trong khi sale chat.
- Bật trợ lý AI (công tắc). Hiển thị nhà cung cấp AI (vd
openai gpt-4o-mini), Quota hôm nay (vd0/500). - Prompt mẫu: chỉnh để thay đổi cách AI gợi ý (vai trò, bối cảnh, nhiệm vụ). AI chỉ gợi ý cho sale, không tự gửi cho khách.
API & Webhook (/settings/dev/api)

Tích hợp lập trình:
- API Key: tạo key (Tạo key mới) để gọi API công khai (header
X-API-Key). - Webhook: đặt Webhook URL + Secret (HMAC), Test Webhook.
- Khối AI Assistant (provider/model/quota) và API Documentation (các endpoint
GET/POST /api/public/...).
⬅️ 6. Marketing · 🏠 Mục lục